khoan hoà
Định nghĩa
- Tính từ:
- Rộng lượng và ôn hòa: "khoan hòa" dùng để chỉ tính cách rộng lượng, độ lượng, không khắt khe và có thái độ ôn hòa, hòa nhã trong cách đối nhân xử thế.
- Có xu hướng dung hợp, hòa giải: Thể hiện tinh thần cởi mở, sẵn sàng thỏa hiệp, tìm kiếm sự hòa hợp thay vì đối đầu.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Ông ấy là một nhà lãnh đạo có tấm lòng khoan hòa, luôn lắng nghe ý kiến của mọi người.
- Với thái độ khoan hòa, bà đã giúp hòa giải mâu thuẫn trong gia đình.
- Chính sách ngoại giao khoan hòa của đất nước đã thu được nhiều thiện cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
- "tinh thần khoan hòa": tinh thần rộng mở, bao dung và hòa hợp.
- Phật giáo đề cao tinh thần khoan hòa và từ bi.
- "chủ nghĩa khoan hòa" (trong triết học, tôn giáo): học thuyết hoặc quan điểm đề cao sự khoan dung, linh hoạt trong các nguyên tắc, giáo điều.
- Chủ nghĩa khoan hòa trong tôn giáo phản đối sự cứng nhắc và độc tôn.
Biến thể và từ gần giống
- Khoan dung (tính từ): rộng lượng, tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
- Cha mẹ cần có lòng khoan dung với con cái.
- Ôn hòa (tính từ): dịu dàng, hòa nhã, không quá khích.
- Anh ấy ăn nói rất ôn hòa dù trong bất kỳ tình huống nào.
- Hòa giải (động từ): làm cho hòa thuận, giải quyết mâu thuẫn.
- Luật sư đang cố gắng hòa giải hai bên tranh chấp.
Từ đồng nghĩa
- Độ lượng: có lòng rộng rãi, không chấp nhặt.
- Rộng rãi: (về tinh thần) phóng khoáng, không hẹp hòi.
- Cởi mở: sẵn sàng tiếp thu, không thành kiến.
Từ trái nghĩa
- Hẹp hòi: nhỏ nhen, ích kỷ.
- Khắt khe: nghiêm ngặt, cứng nhắc quá mức.
- Cực đoan: có quan điểm hoặc hành động quá khích, thiếu sự ôn hòa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
- "Dĩ hòa vi quý": Lấy sự hòa thuận làm điều quý giá nhất. Thể hiện tinh thần tương đồng với "khoan hòa" trong việc coi trọng sự hòa hợp.
- "Một sự nhịn, chín sự lành": Nhẫn nhịn một chút sẽ mang lại nhiều điều tốt lành. Phản ánh khía cạnh nhẫn nại, ôn hòa để giữ gìn mối quan hệ.