khoan hoà

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Rộng lượng ôn hòa: "khoan hòa" dùng để chỉ tính cách rộng lượng, độ lượng, không khắt khe thái độ ôn hòa, hòa nhã trong cách đối nhân xử thế.
    • xu hướng dung hợp, hòa giải: Thể hiện tinh thần cởi mở, sẵn sàng thỏa hiệp, tìm kiếm sự hòa hợp thay vì đối đầu.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ông ấy một nhà lãnh đạo tấm lòng khoan hòa, luôn lắng nghe ý kiến của mọi người.
    • Với thái độ khoan hòa, đã giúp hòa giải mâu thuẫn trong gia đình.
    • Chính sách ngoại giao khoan hòa của đất nước đã thu được nhiều thiện cảm.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tinh thần khoan hòa": tinh thần rộng mở, bao dung hòa hợp.
    • Phật giáo đề cao tinh thần khoan hòa từ bi.
  • "chủ nghĩa khoan hòa" (trong triết học, tôn giáo): học thuyết hoặc quan điểm đề cao sự khoan dung, linh hoạt trong các nguyên tắc, giáo điều.
    • Chủ nghĩa khoan hòa trong tôn giáo phản đối sự cứng nhắc độc tôn.
Biến thể từ gần giống
  • Khoan dung (tính từ): rộng lượng, tha thứ cho lỗi lầm của người khác.
    • Cha mẹ cần lòng khoan dung với con cái.
  • Ôn hòa (tính từ): dịu dàng, hòa nhã, không quá khích.
    • Anh ấy ăn nói rất ôn hòa trong bất kỳ tình huống nào.
  • Hòa giải (động từ): làm cho hòa thuận, giải quyết mâu thuẫn.
    • Luật sư đang cố gắng hòa giải hai bên tranh chấp.
Từ đồng nghĩa
  • Độ lượng: lòng rộng rãi, không chấp nhặt.
  • Rộng rãi: (về tinh thần) phóng khoáng, không hẹp hòi.
  • Cởi mở: sẵn sàng tiếp thu, không thành kiến.
Từ trái nghĩa
  • Hẹp hòi: nhỏ nhen, ích kỷ.
  • Khắt khe: nghiêm ngặt, cứng nhắc quá mức.
  • Cực đoan: quan điểm hoặc hành động quá khích, thiếu sự ôn hòa.
Thành ngữ, tục ngữ liên quan
  • "Dĩ hòa vi quý": Lấy sự hòa thuận làm điều quý giá nhất. Thể hiện tinh thần tương đồng với "khoan hòa" trong việc coi trọng sự hòa hợp.
  • "Một sự nhịn, chín sự lành": Nhẫn nhịn một chút sẽ mang lại nhiều điều tốt lành. Phản ánh khía cạnh nhẫn nại, ôn hòa để giữ gìn mối quan hệ.

Từ chứa "khoan hoà"